ổ răng

  1. Alveolus

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ổ răng"

ổ răng
Sau khi nhổ răng, ổ răng cần được giữ sạch sẽ để tránh nhiễm trùng.